caragana arborescens

caragana arborescens

A gardener trims a caragana arborescens into a neat hedge.

Định nghĩa

Danh từ: Caragana arborescens (cây caragana arborescens) tên khoa học của một loài cây bụi lớn, gai, nguồn gốc từ Đông Á. Loài cây này nổi bật với các chùm hoa màu vàng thường được trồng trong các đai rừng chắn gió hoặc hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Cây caragana arborescens thường được dùng trong các đai rừng chắn gió để bảo vệ mùa màng khỏi gió mạnh.)
  • (Những bông hoa màu vàng của cây caragana arborescens nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp lâm nghiệp: Loài cây này được ưa chuộng khả năng chịu hạn cải tạo đất, thường được trồng để ngăn xói mòn hoặc tạo bóng mát.

    • Farmers plant caragana arborescens along field edges to reduce soil erosion. (Nông dân trồng cây caragana arborescens dọc theo bờ ruộng để giảm xói mòn đất.)
  • Trong làm vườn: Cây có thể được cắt tỉa thành hàng rào trang trí nhờ tán rậm rạp.

    • Gardeners use caragana arborescens as a natural hedge for privacy. (Những người làm vườn dùng cây caragana arborescens làm hàng rào tự nhiên để tạo sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Caragana (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây bụi hoa vàng.
  • Arborescens (tính từ trong tiếng Latinh): Có nghĩa " dạng cây gỗ" hoặc "giống cây thân gỗ".
Từ đồng nghĩa
  • Siberian pea tree (cây đậu Siberia): Tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Cây kim tước (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng cho các loài caragana nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Shelterbelt planting (trồng đai rừng chắn gió): Hành động trồng cây caragana arborescens trong các dải cây xanh để bảo vệ môi trường nông nghiệp.
    • Shelterbelt planting with caragana arborescens improves microclimate. (Trồng đai rừng chắn gió với cây caragana arborescens cải thiện vi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể nói: "Xanh như caragana" (một cách nói ẩn dụ, không chính thức, để chỉ sự bền bỉ thích nghi tốt).